[fēng]
phong
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
枫香fēng xiāng
phong hương
Cây phong
枫木fēng mù
phong mộc
gỗ phong
枫树fēng shù
phong thụ
cây phong
枫糖fēng táng
phong đường
si rô phong
枫叶fēng yè
phong diệp
lá phong
枫香木fēng xiāng mù
phong hương mộc
cây phong hương
枫香树fēng xiāng shù
phong hương thụ
cây dầu thơm Trung Quốc
青枫qīng fēng
thanh phong
Giống "thanh cương"
八角枫bā jiǎo fēng
bát giác
alangium
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.