[qì]
túc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
槭木qì mù
túc mộc
gỗ phong
槭树qì shù
túc thụ
cây phong
槭糖浆qì táng jiāng
túc đường tương
siro cây phong
元宝槭yuán bǎo qì
nguyên bảo túc
Cây phong lá xẻ, mùa thu lá đỏ, quả có cánh như nguyên bảo, trồng làm cây đường phố
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.