[fēng xiāng]
phong hương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
枫香木fēng xiāng mù
phong hương mộc
cây phong hương
枫香树fēng xiāng shù
phong hương thụ
cây dầu thơm Trung Quốc