[guǒ shí]
quả thực
劳动果实
láo dòng guǒ shí
Thành quả lao động
果实散播guǒ shí sàn bō
quả thực tán bá
phát tán quả
果实累累guǒ shí lèi lèi
quả thực luỵ luỵ
nghĩa đen: trái đầy cành; quả treo trĩu cành; nghĩa bóng: thành tựu đếm không xuể
胜利果实shèng lì guǒ shí
thắng lợi quả thực
Thành quả của cuộc đấu tranh