[guà guǒ]
quải quả
三年成林,五年挂果
sān nián chéng lín , wǔ nián guà guǒ
Ba năm thành rừng, năm năm ra quả.
这片苹果树今年第一次挂了果
zhè piàn píng guǒ shù jīn nián dì yī cì guà le guǒ
Vườn táo này năm nay mới lần đầu ra quả.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.