[xiào guǒ]
hiệu quả
教学效果
jiào xué xiào guǒ
Hiệu quả giảng dạy
效果显著
xiào guǒ xiǎn zhù
Hiệu quả rõ rệt
效果图xiào guǒ tú
hiệu quả đồ
bản vẽ phối cảnh
毫无效果háo wú xiào guǒ
hào vô hiệu quả
không có kết quả; không đạt được gì; hoàn toàn không hiệu quả
音响效果yīn xiǎng xiào guǒ
âm hưởng hiệu quả
hiệu ứng âm thanh