汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
卧果儿 (wò guǒ ér) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
卧果儿
【臥果兒】
[wò guǒ ér]
ngoạ quả nhi
3 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
trứng chần
Ví dụ
卧个果儿
wò gè guǒ ér
Nằm ườn
Từ ghép
0 từ chứa “卧果儿”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
荷包蛋
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
( ) 把鸡蛋去壳,整个儿放在开水里煮
卧个果儿
2
名 · Danh từ
去壳后整个儿放在开水里煮的鸡蛋
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
卧
wò
ngoạ
Nằm, đặt thân thể ở tư thế nằm; Nằm nghỉ, nằm ngủ; Nằm ẩn nấp, nằm vùng
果
guǒ
quả
Trái cây, phần của thực vật chứa hạt; Kết quả, thành quả đạt được sau một quá trình; Kết trái, ra quả
儿
ér
nhi
Trẻ con, con cái; Tiểu từ ngữ khí, thường dùng ở cuối từ để biểu thị sự thân mật, nhỏ bé hoặc biến âm