[gòu cí]
cấu từ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
构词法gòu cí fǎ
cấu từ pháp
Phương thức cấu tạo từ
构词学gòu cí xué
cấu từ học
hình thái học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.