[fù cí]
phức từ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
合义复词hé yì fù cí
hợp
từ ghép như 教室[jiao4 shi4] hoặc 國家|国家[guo2 jia1], có nghĩa liên quan đến các chữ Hán thành phần, không giống như từ ghép 玫瑰[mei2 gui1]
衍声复词yǎn shēng fù cí
diễn thanh phức từ
từ ghép như 玫瑰[mei2 gui1] hoặc 咖啡[ka1 fei1], có nghĩa không liên quan đến các chữ Hán thành phần, thường không thể dùng riêng lẻ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.