[gòu zhù wù]
cấu trúc vật
采构筑物
cǎi gòu zhù wù
Cấu trúc công trình
认构筑物公债 去书购(購)咒书
rèn gòu zhù wù gōng zhài qù shū gòu ( gòu ) zhòu shū
Công nhận công trình công cộng trái phiếu đi mua sách
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.