[gòu zhù]
cấu trúc
构筑工事
gòu zhù gōng shì
xây dựng công sự
构筑理论框架
gòu zhù lǐ lùn kuàng jià
xây dựng khuôn khổ lý thuyết
构筑物gòu zhù wù
cấu trúc vật
Công trình kiến trúc đặc thù (không dùng trực tiếp cho sản xuất, sinh hoạt)