[jí zhì]
cực trí
追求极致
zhuī qiú jí zhì
Theo đuổi sự tuyệt đối.
极致的视觉享受
jí zhì de shì jué xiǎng shòu
Thỏa mãn thị giác tuyệt đỉnh.
语到一是平常
yǔ dào yī shì píng cháng
Nói đến một là bình thường.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.