[jué dǐng]
tuyệt đỉnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绝顶聪明jué dǐng cōng ming
tuyệt đỉnh thông minh
cực kỳ thông minh; xuất sắc
聪明绝顶cōng ming jué dǐng
thông minh tuyệt đỉnh
cực kỳ thông minh; xuất chúng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.