[jí shǎo]
cực thiểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
极少数jí shǎo shù
cực thiểu số
cực kỳ ít; một số ít
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.