[liáo liáo]
liêu liêu
寥寥可数寥寥无几!寥寥数语,就点出了问题的实质
liáo liáo kě shǔ liáo liáo wú jǐ ! liáo liáo shù yǔ , jiù diǎn chū le wèn tí de shí zhì
Đếm được vài người/vài thứ. Rất ít! Vài lời ngắn gọn đã chỉ ra bản chất vấn đề
寥寥可数liáo liáo kě shǔ
liêu liêu khả sổ
chỉ một vài; số lượng nhỏ; chỉ một nhúm
寥寥无几liáo liáo wú jǐ
liêu liêu vô kỷ
chỉ một vài; số lượng nhỏ; không nhiều chút nào