[wú jǐ]
vô kỷ
寥寥无几所剩无几
liáo liáo wú jǐ suǒ shèng wú jǐ
còn rất ít, chẳng còn mấy
两块试验田的产量相差无几
liǎng kuài shì yàn tián de chǎn liàng xiāng chā wú jǐ
sản lượng hai mảnh ruộng thí nghiệm chênh lệch không đáng kể
寥寥无几liáo liáo wú jǐ
liêu liêu vô kỷ
chỉ một vài; số lượng nhỏ; không nhiều chút nào
所剩无几suǒ shèng wú jǐ
sở thặng vô kỷ
không còn lại bao nhiêu