[zhù]
trữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
杼轴zhù zhóu
trữ trục
Trục dệt và thoi dệt, hai bộ phận trên khung cửi cũ để luồn sợi dọc sợi ngang, ví von sự sắp xếp, bố cục của bài văn
机杼jī zhù
cơ trữ
một cái khung cửi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.