[zhù zhóu]
trữ trục
杼轴木场
zhù zhóu mù chǎng
Trục guồng quay.
杼轴草贮(貯)金为片紅蒲米
zhù zhóu cǎo zhù ( zhù ) jīn wèi piàn hóng pú mǐ
Trục guồng quay, cỏ khô, cất giữ vàng thành từng mảnh, lúa mạch đỏ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.