汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
机杼 (jī zhù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
机杼
【機杼】
[jī zhù]
cơ trữ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
một cái khung cửi
Ví dụ
自出机杼
zì chū jī zhù
Tự mình sáng tạo ra
Từ ghép
0 từ chứa “机杼”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
指织布机
2
比喻诗文等的构思利币局
自出~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
机
jī
cơ
Máy móc, thiết bị có động cơ; Cơ hội, thời cơ thuận lợi; Cơ chế, bộ phận vận hành
杼
zhù
trữ
thoi dệt vải