[lái qù]
lai khứ
来去共用了两天时间
lái qù gòng yòng le liǎng tiān shí jiān
Đi đi về về tổng cộng mất hai ngày
来去自由
lái qù zì yóu
Đi đi về về tùy ý
来去无踪lái qù wú zōng
đến không bóng, đi không dấu; đến và đi mà không để lại dấu vết
来回来去lái huí lái qù
lai hồi lai khứ
lặp đi lặp lại; qua lại không ngừng