[lái huí lái qù]
lai hồi lai khứ
他来回来去地走着
tā lái huí lái qù dì zǒu zhe
Anh ấy đi đi lại lại
他怕别人不明白,总是来回来去地说
tā pà bié rén bù míng bái , zǒng shì lái huí lái qù dì shuō
Anh ấy sợ người khác không hiểu nên cứ nói đi nói lại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.