[lái bù dé]
lai bất đắc
科学研究来不得半点儿虚假
kē xué yán jiū lái bù dé bàn diǎn ér xū jiǎ
Nghiên cứu khoa học không được phép có nửa điểm giả dối
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.