[lái bù jí]
lai bất cập
还有一个钟头就开车,来不及去看他了
hái yǒu yí gè zhōng tóu jiù kāi chē , lái bù jí qù kàn tā le
Còn một tiếng nữa là xe chạy, không kịp đi thăm anh ấy rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.