[gàng]
cống
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
杠房gàng fáng
cống phòng
Tiệm cho thuê đồ tang lễ và sắp xếp nghi trượng
杠杆gàng gǎn
cống can
đòn bẩy; đòn khui; cây xà beng
杠上gàng shàng
cống thượng
cãi cọ với
杠刀gàng dāo
cống đao
mài dao
杠子gàng zi
thanh dày; đòn gánh chắc
杠掉gàng diào
cống điệu
gạch bỏ
杠夫gàng fū
cống phu
người khiêng đòn; khiêng quan tài
杠头gàng tóu
cống đầu
người khiêng quan tài chính; người hay tranh cãi; một loại bánh mì được làm với bột cán mỏng bằng cây lăn bột 槓子|杠子[gang4 zi5]
杠精gàng jīng
cống tinh
người hay tranh cãi
杠荡gàng dàng
cống đãng
lắc; đung đưa
杠铃gàng líng
cống linh
tạ đòn
杠龟gàng guī
cống quy
thua sạch; gặp thất bại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.