[gàng zi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
插杠子chā gàng zi
Tham gia nói chuyện hoặc làm việc giữa chừng (thường mang nghĩa xấu)
盘杠子pán gàng zi
thực hiện động tác thể dục trên xà ngang