[dù kǒu]
đỗ khẩu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
杜口裹足dù kǒu guǒ zú
đỗ khẩu khoả túc
quá sợ hãi không dám cử động hay nói chuyện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.