[jìn shēng]
cấm thanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
噤声令jìn shēng lìng
cấm thanh lệnh
lệnh bịt miệng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.