[lǐ zì chéng]
lý tự thành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
李自成起义lǐ zì chéng qǐ yì
lý tự thành khởi nghĩa
Cuộc khởi nghĩa của Lý Tự Thành.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.