汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
机警 (jī jǐng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
机警
【機警】
[jī jǐng]
cơ cảnh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
nhạy bén
2
tinh anh
3
sắc sảo
Ví dụ
机警的目光
jī jǐng de mù guāng
Ánh mắt cảnh giác
Từ ghép
0 từ chứa “机警”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
敏锐
乖觉
识相
锐敏
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
对情况的变化觉察得快;机智敏锐
~的目光
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
机
jī
cơ
Máy móc, thiết bị có động cơ; Cơ hội, thời cơ thuận lợi; Cơ chế, bộ phận vận hành
警
jǐng
cảnh
Cảnh báo, báo động, nhắc nhở đề phòng; Cảnh sát, người thi hành pháp luật; Điều động, xử lý vụ việc liên quan đến cảnh sát