[chuáng]
sàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
床铺chuáng pù
sàng phố
giường
床位chuáng wèi
sàng vị
giường; giường nằm; giường tầng
床帏chuáng wéi
sàng vy
Màn che giường; ẩn dụ chỉ tình riêng nam nữ.
床沿chuáng yán
sàng duyên
bên giường
床第chuáng dì
sàng đệ
Giường ngủ; thường chỉ phòng ngủ hoặc quan hệ vợ chồng.
床罩chuáng zhào
sàng tráo
khăn trải giường
床铃chuáng líng
sàng linh
đồ treo nôi; đồ treo cũi
床侧chuáng cè
sàng trắc
bên giường
床友chuáng yǒu
sàng hữu
bạn tình; người quan hệ tình dục không ràng buộc
床垫chuáng diàn
sàng điếm
nệm
床帐chuáng zhàng
sàng trướng
màn giường; mùng
床戏chuáng xì
sàng hí
cảnh sex
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.