[jī guān qiāng]
cơ quan thương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
重机关枪zhòng jī guān qiāng
trọng cơ quan thương
cũng viết 重機槍|重机枪; súng máy hạng nặng
轻机关枪qīng jī guān qiāng
khinh cơ quan thương
cũng viết 輕機槍|轻机枪; súng máy hạng nhẹ