朱祁镇 (zhū qí zhèn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
朱祁镇【朱祁鎮】
[zhū qí zhèn]
chu kỳ trấn
3 chữ
Từ vựng
1
Chu Kỳ Trấn, tên huý của vị hoàng đế thứ sáu và thứ tám nhà Minh, hiệu Chính Thống 正統|正统[Zheng4 tong3], sau này là hoàng đế Thiên Thuận 天順|天顺[Tian1 shun4], trị vì 1435-1449 và 1457-1464
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “朱祁镇”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.