[běn shì]
bản thị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
资本市场zī běn shì chǎng
tư bản thị trường
thị trường vốn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.