[běn jiā ér]
bản gia nhi
本家儿不来,别人不好替他做主
běn jiā ér bù lái , bié rén bù hǎo tì tā zuò zhǔ
Họ hàng không đến, người ngoài không tiện quyết định thay ông ấy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.