[běn jiā]
bản gia
本家兄弟
běn jiā xiōng dì
Anh em họ
他们俩住在一个村,是本家
tā men liǎ zhù zài yí gè cūn , shì běn jiā
Hai người họ ở cùng một làng, là họ hàng
本家儿běn jiā ér
bản gia nhi
Người có liên quan
资本家zī běn jiā
tư bản gia
nhà tư bản