[wèi hūn]
vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
未婚夫wèi hūn fū
hôn phu
未婚妻wèi hūn qī
hôn thê
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.