[mù tou]
mộc đầu
一块木头
yí kuài mù tou
Một khúc gỗ
一根木头木头桌子
yì gēn mù tou mù tou zhuō zi
Một khúc gỗ bàn gỗ
木头人儿mù tou rén ér
mộc đầu nhân nhi
Người ngu ngốc hoặc vụng về; người chậm chạp