[tuō tà]
tha đạp
工作拖沓文字烦冗拖沓
gōng zuò tuō tà wén zì fán rǒng tuō tà
công việc chậm chạp, văn viết dài dòng, rườm rà
拖拖沓沓tuō tuō tà tà
tha tha đạp đạp
chần chừ, làm việc một cách không hiệu quả