[mù ǒu]
mộc ngẫu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
木偶剧mù ǒu jù
mộc ngẫu kịch
múa rối
木偶戏mù ǒu xì
mộc ngẫu hí
木偶秀mù ǒu xiù
mộc ngẫu tú
桐木偶tóng mù ǒu
đồng mộc ngẫu
đối tượng chôn cất hình nộm; bù nhìn gỗ chôn để nguyền rủa ai đó
提线木偶tí xiàn mù ǒu
đề tuyến mộc ngẫu
con rối dây
杖头木偶zhàng tóu mù ǒu
trượng đầu mộc ngẫu
múa rối gậy gỗ zhangtou
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.