[rén ǒu]
nhân ngẫu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人偶戏rén ǒu xì
nhân ngẫu hí
múa rối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.