[mù nǎi yī]
mộc nãi y
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
木乃伊化mù nǎi yī huà
mộc nãi y hoá
ướp xác; sự ướp xác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.