[cháo yě]
triều dã
权倾朝野
quán qīng cháo yě
Quyền lực lấn át triều đình
消息传出,朝野哗然
xiāo xī chuán chū , cháo yě huá rán
Tin tức truyền ra, triều đình và dân chúng xôn xao
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.