[cháo]
triều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
朝野cháo yě
triều dã
mọi tầng lớp xã hội; triều đình và dân thường
朝眸cháo móu
triều mâu
Ánh nắng ban mai
朝奉cháo fèng
triều phụng
Chức quan thời Tống; chỉ người giàu ở vùng Huệ Châu; người quản lý tiệm cầm đồ ở vùng Tô, Triết, Hoãn
朝服cháo fú
triều phục
triều phục thời xưa
朝纲cháo gāng
triều cương
pháp luật và kỷ cương triều đình
朝觐cháo jìn
triều cận
hoàng đế thiết triều; nhiệm vụ bá quan bày tỏ lòng tôn kính với quân chủ; hành hương
朝山cháo shān
triều sơn
Phật tử đến núi danh lam chùa chiền để thắp hương bái Phật
朝圣cháo shèng
triều thánh
hành hương
朝中cháo zhōng
triều trung
Triều Tiên-Trung Quốc
朝曦cháo xī
triều hy
ánh nắng sáng sớm
朝着cháo zhe
hướng tới
朝廷cháo tíng
triều đình
triều đình; hoàng gia; triều đại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.