[cháo xiàng]
triều hướng
这套房子设备不错,只是朝向不理想
zhè tào fáng zi shè bèi bú cuò , zhǐ shì cháo xiàng bù lǐ xiǎng
Căn nhà này trang thiết bị tốt, chỉ là hướng không lý tưởng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.