[tóu xiàng]
đầu hướng
目光投向远方
mù guāng tóu xiàng yuǎn fāng
ánh mắt hướng về phương xa
投向光明
tóu xiàng guāng míng
hướng về ánh sáng
资金投向教育事业
zī jīn tóu xiàng jiào yù shì yè
vốn đầu tư hướng vào sự nghiệp giáo dục
优化贷款投向物流业是外资的一个重要投向
yōu huà dài kuǎn tóu xiàng wù liú yè shì wài zī de yí gè zhòng yào tóu xiàng
tối ưu hóa hướng cho vay vào ngành logistics là một hướng đầu tư quan trọng của vốn nước ngoài
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.