[cháo zhōng]
triều trung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
朝中社cháo zhōng shè
triều trung xã
viết tắt của 朝鮮中央通訊社|朝鲜中央通讯社[Chao2 xian3 Zhong1 yang1 Tong1 xun4 she4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.