[fú zuì]
phục tội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不服罪bù fú zuì
bất phục tội
phủ nhận tội; phản đối là có tội
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.