[yǒu liǎn]
hữu kiểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
没有脸皮méi yǒu liǎn pí
một hữu kiểm bì
xấu hổ; ngượng ngùng; không còn mặt mũi
有头有脸yǒu tóu yǒu liǎn
hữu đầu hữu kiểm
được tôn trọng cao; có uy tín
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.