[yǒu tóu yǒu liǎn]
hữu đầu hữu kiểm
他在村里是个有头有脸的,说话很有分量
tā zài cūn lǐ shì gè yǒu tóu yǒu liǎn de , shuō huà hěn yǒu fèn liàng
Ông ấy ở trong làng có tiếng tăm, nói năng có trọng lượng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.