[yǒu xiào]
hữu hiệu
有效措施 这个方法果然有效
yǒu xiào cuò shī zhè ge fāng fǎ guǒ rán yǒu xiào
Biện pháp hữu hiệu. Phương pháp này quả nhiên có hiệu quả.
有效性yǒu xiào xìng
hữu hiệu tính
tính hiệu lực
有效期yǒu xiào qī
hữu hiệu kỳ
thời hạn hiệu lực; ngày bán theo hạn
有效射程yǒu xiào shè chéng
hữu hiệu xạ trình
Có mong muốn làm việc gì
有效措施yǒu xiào cuò shī
hữu hiệu thố thi
biện pháp hiệu quả
有效日期yǒu xiào rì qī
hữu hiệu nhật kỳ
ngày hết hạn
有效期内yǒu xiào qī nèi
hữu hiệu kỳ nội
trong thời hạn hiệu lực; trước ngày bán theo hạn
有效负载yǒu xiào fù zài
hữu hiệu phụ tải
tải trọng
否有效fǒu yǒu xiào
phủ
không hiệu quả
经济有效jīng jì yǒu xiào
kinh tế hữu hiệu
hiệu quả về chi phí
行之有效xíng zhī yǒu xiào
hành
có hiệu quả